Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh 0 4 1 4 4 4 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Công Thương Hải Dương 0 78 43 13051 13065 13037 28 0 0 99.8 % 0.2 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 16 87 29 48784 49657 49577 80 0 0 99.8 % 0.2 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 3 44 38 1377 1360 1021 339 0 0 75.1 % 24.9 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 11 24 19 396 386 254 131 1 0 65.8 % 33.9 % 0.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 7 54 56 186 107 99 4 4 0 92.5 % 3.7 % 3.8 %
Sở Lao động Thương binh và Xã hội 31 63 23 8589 8035 6922 1107 6 0 86.1 % 13.8 % 0.1 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 0 85 25 632 614 610 4 0 0 99.3 % 0.7 % 0 %
Sở Nội Vụ 7 59 25 348 377 332 45 0 0 88.1 % 11.9 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 1 0 38 77 77 76 1 0 0 98.7 % 1.3 % 0 %
Sở Tài Chính 1 24 9 155 153 153 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 11 67 11 33777 30660 23466 5131 2063 0 76.5 % 16.7 % 6.8 %
Sở Tư Pháp 17 89 30 22149 21233 20379 257 597 0 96 % 1.2 % 2.8 %
Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch 0 91 33 216 211 211 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Xây Dựng 2 44 9 1283 1231 908 323 0 0 73.8 % 26.2 % 0 %
Sở Y Tế 27 52 45 1799 1790 1761 27 2 0 98.4 % 1.5 % 0.1 %
Thanh tra tỉnh 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý Khu Công nghiệp 0 28 13 1415 1403 1142 261 0 0 81.4 % 18.6 % 0 %
UBND Thành phố Hải Dương 55 239 139 99868 97416 90913 6021 482 0 93.3 % 6.2 % 0.5 %
Công An Tỉnh 1 0 0 775 775 719 56 NV 0 92.8 % 7.2 % 0 %
Cục thuế Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Chí Linh 57 238 139 54386 54183 53416 761 6 0 98.6 % 1.4 % 0 %
UBND Huyện Bình Giang 60 234 140 33504 33545 33023 502 20 0 98.4 % 1.5 % 0.1 %
UBND Huyện Cẩm Giàng 56 239 139 60285 60075 59465 608 2 0 99 % 1 % 0 %
UBND Huyện Gia Lộc 55 240 139 35483 35149 34895 221 33 1 99.3 % 0.6 % 0.1 %
UBND Huyện Kim Thành 55 240 139 48898 48775 48009 722 44 0 98.4 % 1.5 % 0.1 %
UBND Thị xã Kinh Môn 56 239 139 58944 59098 57365 1478 255 0 97.1 % 2.5 % 0.4 %
UBND Huyện Thanh Hà 55 240 139 46728 45863 44559 1128 176 0 97.2 % 2.5 % 0.3 %
UBND Huyện Ninh Giang 56 239 139 67404 67035 66444 585 6 8 99.1 % 0.9 % 0 %
UBND Huyện Nam Sách 56 239 139 39236 39147 37572 1572 3 0 96 % 4 % 0 %
UBND Huyện Thanh Miện 55 240 139 65027 64430 63533 765 132 2 98.6 % 1.2 % 0.2 %
UBND Huyện Tứ Kỳ 56 239 139 48288 47689 47016 601 72 0 98.6 % 1.3 % 0.1 %
Toàn tỉnh 807 3768 2116 793064 783543 756881 22758 3904 11 96.6 % 2.9 % 0.5 %
Văn phòng UBND tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Giải quyết trước hạn: 4
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công Thương Hải Dương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 78
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 13051
Giải quyết: 13065
Giải quyết trước hạn: 13037
Giải quyết đúng hạn: 28
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 48784
Giải quyết: 49657
Giải quyết trước hạn: 49577
Giải quyết đúng hạn: 80
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 1377
Giải quyết: 1360
Giải quyết trước hạn: 1021
Giải quyết đúng hạn: 339
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 75.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 24.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 396
Giải quyết: 386
Giải quyết trước hạn: 254
Giải quyết đúng hạn: 131
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 65.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 33.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 56
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 107
Giải quyết trước hạn: 99
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 3.8%
Sở Lao động Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 8589
Giải quyết: 8035
Giải quyết trước hạn: 6922
Giải quyết đúng hạn: 1107
Giải quyết trễ hạn: 6
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 632
Giải quyết: 614
Giải quyết trước hạn: 610
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 348
Giải quyết: 377
Giải quyết trước hạn: 332
Giải quyết đúng hạn: 45
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 88.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 77
Giải quyết: 77
Giải quyết trước hạn: 76
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 153
Giải quyết trước hạn: 153
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 33777
Giải quyết: 30660
Giải quyết trước hạn: 23466
Giải quyết đúng hạn: 5131
Giải quyết trễ hạn: 2063
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 76.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 6.8%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 22149
Giải quyết: 21233
Giải quyết trước hạn: 20379
Giải quyết đúng hạn: 257
Giải quyết trễ hạn: 597
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2.8%
Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 216
Giải quyết: 211
Giải quyết trước hạn: 211
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 1283
Giải quyết: 1231
Giải quyết trước hạn: 908
Giải quyết đúng hạn: 323
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 73.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 26.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y Tế
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 45
Tiếp nhận: 1799
Giải quyết: 1790
Giải quyết trước hạn: 1761
Giải quyết đúng hạn: 27
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban quản lý Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 1415
Giải quyết: 1403
Giải quyết trước hạn: 1142
Giải quyết đúng hạn: 261
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 81.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 18.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Hải Dương
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 99868
Giải quyết: 97416
Giải quyết trước hạn: 90913
Giải quyết đúng hạn: 6021
Giải quyết trễ hạn: 482
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 775
Giải quyết: 775
Giải quyết trước hạn: 719
Giải quyết đúng hạn: 56
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Cục thuế Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Chí Linh
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 238
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 54386
Giải quyết: 54183
Giải quyết trước hạn: 53416
Giải quyết đúng hạn: 761
Giải quyết trễ hạn: 6
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Bình Giang
Mức độ 2: 60
Mức độ 3: 234
Mức độ 4: 140
Tiếp nhận: 33504
Giải quyết: 33545
Giải quyết trước hạn: 33023
Giải quyết đúng hạn: 502
Giải quyết trễ hạn: 20
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Cẩm Giàng
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 60285
Giải quyết: 60075
Giải quyết trước hạn: 59465
Giải quyết đúng hạn: 608
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Gia Lộc
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 35483
Giải quyết: 35149
Giải quyết trước hạn: 34895
Giải quyết đúng hạn: 221
Giải quyết trễ hạn: 33
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Kim Thành
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 48898
Giải quyết: 48775
Giải quyết trước hạn: 48009
Giải quyết đúng hạn: 722
Giải quyết trễ hạn: 44
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Thị xã Kinh Môn
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 58944
Giải quyết: 59098
Giải quyết trước hạn: 57365
Giải quyết đúng hạn: 1478
Giải quyết trễ hạn: 255
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Thanh Hà
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 46728
Giải quyết: 45863
Giải quyết trước hạn: 44559
Giải quyết đúng hạn: 1128
Giải quyết trễ hạn: 176
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Ninh Giang
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 67404
Giải quyết: 67035
Giải quyết trước hạn: 66444
Giải quyết đúng hạn: 585
Giải quyết trễ hạn: 6
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Nam Sách
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 39236
Giải quyết: 39147
Giải quyết trước hạn: 37572
Giải quyết đúng hạn: 1572
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Thanh Miện
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 65027
Giải quyết: 64430
Giải quyết trước hạn: 63533
Giải quyết đúng hạn: 765
Giải quyết trễ hạn: 132
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Tứ Kỳ
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 239
Mức độ 4: 139
Tiếp nhận: 48288
Giải quyết: 47689
Giải quyết trước hạn: 47016
Giải quyết đúng hạn: 601
Giải quyết trễ hạn: 72
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%