Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh 0 4 1 3 2 2 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Công Thương Hải Dương 0 78 42 6258 6269 6245 24 0 0 99.6 % 0.4 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 14 87 29 29324 27362 27332 30 0 0 99.9 % 0.1 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 3 44 38 559 544 536 8 0 0 98.5 % 1.5 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 12 25 18 194 191 112 79 0 0 58.6 % 41.4 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 55 57 103 62 59 2 1 0 95.2 % 3.2 % 1.6 %
Sở Lao động Thương binh và Xã hội 1 82 40 5057 4288 3926 362 0 0 91.6 % 8.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 0 85 25 290 253 250 3 0 0 98.8 % 1.2 % 0 %
Sở Nội Vụ 7 59 25 206 270 243 27 0 0 90 % 10 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 45 46 46 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 0 26 9 55 52 52 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 11 67 11 730 751 672 79 0 0 89.5 % 10.5 % 0 %
Sở Tư Pháp 16 89 30 11194 10424 9688 239 497 0 92.9 % 2.3 % 4.8 %
Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch 0 91 34 95 95 95 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Xây Dựng 2 44 9 475 391 333 58 0 0 85.2 % 14.8 % 0 %
Sở Y Tế 27 52 45 908 896 887 7 2 0 99 % 0.8 % 0.2 %
Thanh tra tỉnh 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý Khu Công nghiệp 0 28 13 787 803 701 102 0 0 87.3 % 12.7 % 0 %
UBND Thành phố Hải Dương 73 270 150 55490 54107 49313 4600 194 0 91.1 % 8.5 % 0.4 %
Công An Tỉnh 3 5 9 490 465 446 19 NV 0 95.9 % 4.1 % 0 %
UBND Thành phố Chí Linh 72 274 147 26135 25881 25389 463 29 0 98.1 % 1.8 % 0.1 %
UBND Huyện Bình Giang 73 274 146 16215 16230 15925 241 64 0 98.1 % 1.5 % 0.4 %
UBND Huyện Cẩm Giàng 72 274 147 32036 31748 31464 284 0 0 99.1 % 0.9 % 0 %
UBND Huyện Gia Lộc 72 274 147 17615 17320 17165 129 26 1 99.1 % 0.7 % 0.2 %
UBND Huyện Kim Thành 71 274 147 22370 22143 21699 426 18 0 98 % 1.9 % 0.1 %
UBND Thị xã Kinh Môn 75 271 147 17821 17101 16351 669 81 0 95.6 % 3.9 % 0.5 %
UBND Huyện Thanh Hà 75 271 147 24109 23387 22702 599 86 0 97.1 % 2.6 % 0.3 %
UBND Huyện Ninh Giang 75 271 147 28016 27825 27455 363 7 0 98.7 % 1.3 % 0 %
UBND Huyện Nam Sách 75 271 147 21110 20796 19662 1129 5 0 94.5 % 5.4 % 0.1 %
UBND Huyện Thanh Miện 75 270 147 35972 35721 35041 555 125 1 98.1 % 1.6 % 0.3 %
UBND Huyện Tứ Kỳ 75 270 148 23154 22832 22430 371 31 0 98.2 % 1.6 % 0.2 %
Toàn tỉnh 979 4194 2240 376816 368255 356221 10868 1166 2 96.7 % 3 % 0.3 %
Văn phòng UBND tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Giải quyết trước hạn: 2
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công Thương Hải Dương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 78
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 6258
Giải quyết: 6269
Giải quyết trước hạn: 6245
Giải quyết đúng hạn: 24
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 29324
Giải quyết: 27362
Giải quyết trước hạn: 27332
Giải quyết đúng hạn: 30
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 559
Giải quyết: 544
Giải quyết trước hạn: 536
Giải quyết đúng hạn: 8
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 194
Giải quyết: 191
Giải quyết trước hạn: 112
Giải quyết đúng hạn: 79
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 58.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 41.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 55
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 103
Giải quyết: 62
Giải quyết trước hạn: 59
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.6%
Sở Lao động Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 5057
Giải quyết: 4288
Giải quyết trước hạn: 3926
Giải quyết đúng hạn: 362
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 91.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 8.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 290
Giải quyết: 253
Giải quyết trước hạn: 250
Giải quyết đúng hạn: 3
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 206
Giải quyết: 270
Giải quyết trước hạn: 243
Giải quyết đúng hạn: 27
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 45
Giải quyết: 46
Giải quyết trước hạn: 46
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 52
Giải quyết trước hạn: 52
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 730
Giải quyết: 751
Giải quyết trước hạn: 672
Giải quyết đúng hạn: 79
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 11194
Giải quyết: 10424
Giải quyết trước hạn: 9688
Giải quyết đúng hạn: 239
Giải quyết trễ hạn: 497
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 4.8%
Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 95
Giải quyết: 95
Giải quyết trước hạn: 95
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 475
Giải quyết: 391
Giải quyết trước hạn: 333
Giải quyết đúng hạn: 58
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y Tế
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 45
Tiếp nhận: 908
Giải quyết: 896
Giải quyết trước hạn: 887
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban quản lý Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 787
Giải quyết: 803
Giải quyết trước hạn: 701
Giải quyết đúng hạn: 102
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Hải Dương
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 270
Mức độ 4: 150
Tiếp nhận: 55490
Giải quyết: 54107
Giải quyết trước hạn: 49313
Giải quyết đúng hạn: 4600
Giải quyết trễ hạn: 194
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 91.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 8.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 490
Giải quyết: 465
Giải quyết trước hạn: 446
Giải quyết đúng hạn: 19
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Chí Linh
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 274
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 26135
Giải quyết: 25881
Giải quyết trước hạn: 25389
Giải quyết đúng hạn: 463
Giải quyết trễ hạn: 29
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Bình Giang
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 274
Mức độ 4: 146
Tiếp nhận: 16215
Giải quyết: 16230
Giải quyết trước hạn: 15925
Giải quyết đúng hạn: 241
Giải quyết trễ hạn: 64
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Cẩm Giàng
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 274
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 32036
Giải quyết: 31748
Giải quyết trước hạn: 31464
Giải quyết đúng hạn: 284
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Gia Lộc
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 274
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 17615
Giải quyết: 17320
Giải quyết trước hạn: 17165
Giải quyết đúng hạn: 129
Giải quyết trễ hạn: 26
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Kim Thành
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 274
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 22370
Giải quyết: 22143
Giải quyết trước hạn: 21699
Giải quyết đúng hạn: 426
Giải quyết trễ hạn: 18
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Thị xã Kinh Môn
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 271
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 17821
Giải quyết: 17101
Giải quyết trước hạn: 16351
Giải quyết đúng hạn: 669
Giải quyết trễ hạn: 81
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Thanh Hà
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 271
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 24109
Giải quyết: 23387
Giải quyết trước hạn: 22702
Giải quyết đúng hạn: 599
Giải quyết trễ hạn: 86
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Ninh Giang
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 271
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 28016
Giải quyết: 27825
Giải quyết trước hạn: 27455
Giải quyết đúng hạn: 363
Giải quyết trễ hạn: 7
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Nam Sách
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 271
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 21110
Giải quyết: 20796
Giải quyết trước hạn: 19662
Giải quyết đúng hạn: 1129
Giải quyết trễ hạn: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Thanh Miện
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 270
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 35972
Giải quyết: 35721
Giải quyết trước hạn: 35041
Giải quyết đúng hạn: 555
Giải quyết trễ hạn: 125
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Tứ Kỳ
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 270
Mức độ 4: 148
Tiếp nhận: 23154
Giải quyết: 22832
Giải quyết trước hạn: 22430
Giải quyết đúng hạn: 371
Giải quyết trễ hạn: 31
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%