STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H23.22.15-240701-0001 | 01/07/2024 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ THÀNH | |
2 | H23.22.15-240708-0006 | 08/07/2024 | 14/03/2025 | 16/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN QUANG HUY | |
3 | H23.22.36-241225-0004 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ ĐỨC DŨNG | Xã Quốc Tuấn |
4 | H23.22.31-241225-0003 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 06/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | MẠC XUÂN TÂN | Xã Nam Tân |
5 | H23.22.27-241226-0001 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN THẮNG TRẬN | Xã Minh Tân |
6 | H23.22.18-241231-0003 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BẰNG GIANG | Thị trấn Nam Sách |
7 | H23.22.18-250107-0011 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM HUY HIẾN | Thị trấn Nam Sách |
8 | H23.22.36-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ KHIÊN | Xã Quốc Tuấn |
9 | H23.22.27-250113-0013 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN THUẬN | Xã Minh Tân |
10 | H23.22-250110-0010 | 14/01/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN ACP HOLDINGS | Bộ phận TN&TKQ huyện Nam Sách |
11 | H23.22.18-250115-0009 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Thị trấn Nam Sách |
12 | H23.22.18-250122-0009 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN HOAN | Thị trấn Nam Sách |
13 | H23.22.36-250124-0007 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN TRUNG HẢI | Xã Quốc Tuấn |
14 | H23.22.18-250207-0002 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THẾ HIỀN | Thị trấn Nam Sách |
15 | H23.22.18-250219-0008 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | Thị trấn Nam Sách |
16 | H23.22.24-250228-0001 | 28/02/2025 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG VINH | Xã Hiệp Cát |
17 | H23.22.25-250306-0016 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TÂN | Xã Hồng Phong |
18 | H23.22.18-250307-0009 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | Thị trấn Nam Sách |
19 | H23.22.18-250307-0018 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | Thị trấn Nam Sách |
20 | H23.22-250312-0015 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Phạm Hải Đăng | Bộ phận TN&TKQ huyện Nam Sách |
21 | H23.22.23-250317-0001 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MẠC VĂN NGỌC | Xã Đồng Lạc |
22 | H23.22.18-250318-0015 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | Thị trấn Nam Sách |