Hành chính phục vụ
STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ | Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H23.28.19-250305-0009 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 24/03/2025 |
Trễ hạn 12 ngày. |
VŨ QUANG THỨC | Xã Quang Đức |
2 | H23.28.15-240705-0002 | 05/07/2024 | 08/01/2025 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 45 ngày. |
NGUYỄN VĂN DÀO | |
3 | H23.28.15-240705-0004 | 05/07/2024 | 08/01/2025 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 45 ngày. |
NGUYỄN VĂN DÀO | |
4 | H23.28.15-240624-0004 | 09/07/2024 | 21/01/2025 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 36 ngày. |
ĐOÀN VĂN TRƯỞNG | |
5 | H23.28.15-240612-0005 | 12/06/2024 | 12/11/2024 | 11/03/2025 |
Trễ hạn 84 ngày. |
ĐỖ XUÂN THÀNH | |
6 | H23.28.15-240613-0004 | 13/06/2024 | 13/11/2024 | 10/03/2025 |
Trễ hạn 82 ngày. |
NGUYỄN TÙNG LINH | |
7 | H23.28.15-240716-0003 | 16/07/2024 | 10/02/2025 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 22 ngày. |
PHẠM THỊ CÁCH | |
8 | H23.28.15-240718-0006 | 18/07/2024 | 14/01/2025 | 10/03/2025 |
Trễ hạn 39 ngày. |
NGUYỄN THỊ LÝ | |
9 | H23.28.15-240621-0004 | 21/06/2024 | 24/12/2024 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 55 ngày. |
PHẠM THỊ LÁ | |
10 | H23.28.15-240523-0008 | 23/05/2024 | 03/03/2025 | 12/03/2025 |
Trễ hạn 7 ngày. |
PHẠM BÁ NĂNG |