Hành chính phục vụ
STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ | Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | G01837306000-250303-0077 | 03/03/2025 | 12/03/2025 | 17/03/2025 |
Trễ hạn 3 ngày. |
Nguyễn Huy Thanh | |
2 | G01837306000-250305-0059 | 05/03/2025 | 14/03/2025 | 17/03/2025 |
Trễ hạn 1 ngày. |
Tô Đình Cự | |
3 | G01837306000-250305-0062 | 05/03/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 |
Trễ hạn 3 ngày. |
Bùi Duy Mạnh | |
4 | G01837306000-250305-0063 | 05/03/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 |
Trễ hạn 3 ngày. |
Hoàng Thị Thu | |
5 | G01837306000-250305-0064 | 05/03/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 |
Trễ hạn 3 ngày. |
Đoàn Văn Duy | |
6 | G01837306000-250306-0079 | 06/03/2025 | 17/03/2025 | 19/03/2025 |
Trễ hạn 2 ngày. |
Phùng Văn Quyền | |
7 | G01.837.000.000-250310-5279 | 11/03/2025 | 21/03/2025 | 25/03/2025 |
Trễ hạn 2 ngày. |
CAO THỊ LAN ANH | |
8 | G01837306000-250313-0067 | 13/03/2025 | 24/03/2025 | 27/03/2025 |
Trễ hạn 3 ngày. |
Nguyễn Tuấn Khang | |
9 | G01.837.000.000-250312-5135 | 13/03/2025 | 23/03/2025 | 24/03/2025 |
Trễ hạn 1 ngày. |
NGUYỄN ĐỨC LINH | |
10 | G01.837.000.000-250312-5176 | 13/03/2025 | 23/03/2025 | 24/03/2025 |
Trễ hạn 1 ngày. |
NGUYỄN THỊ TÝ |