CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 73 thủ tục
Hiển thị dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Mã QR Code Thao tác
46 2.000840.000.00.00.H23 Thủ tục chấm dứt đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý
47 1.000588.000.00.00.H23 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn pháp luật, chi nhánh Sở Tư Pháp Tư vấn pháp luật
48 2.001395.000.00.00.H23 Thủ tục đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Sở Tư Pháp Bán Đấu giá tài sản
49 2.000568.000.00.00.H23 Thay đổi, bổ sung lĩnh vực giám định của Văn phòng giám định tư pháp Sở Tư Pháp Giám định tư pháp
50 1.002079.000.00.00.H23 Thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty luật hợp danh Sở Tư Pháp Luật sư
51 1.008727.000.00.00.H23 Thay đổi thành viên hợp danh của công ty hợp danh hoặc thay đổi chủ doanh nghiệp tư nhân của doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản. Sở Tư Pháp Quản tài viên
52 2.000596.000.00.00.H23 Thủ tục đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý
53 1.001216.000.00.00.H23 Chuyển đổi loại hình Văn phòng giám định tư pháp Sở Tư Pháp Giám định tư pháp
54 1.002099.000.00.00.H23 Đăng ký hoạt động của chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư Sở Tư Pháp Luật sư
55 1.001842.000.00.00.H23 Đăng ký hành nghề quản lý, thanh lý tài sản đối với doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản. Sở Tư Pháp Quản tài viên
56 1.001233.000.00.00.H23 Thủ tục thay đổi nội dung Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý
57 1.001633.000.00.00.H23 Thay đổi thông tin đăng ký hành nghề của Quản tài viên. Sở Tư Pháp Quản tài viên
58 2.000592.000.00.00.H23 Thủ tục giải quyết khiếu nại về trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý
59 2.000587.000.00.00.H23 Thủ tục cấp thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý
60 2.000518.000.00.00.H23 Thủ tục cấp lại thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý Sở Tư Pháp Trợ giúp pháp lý