Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN&TKQ Sở Tài chính | 1052 | 1052 | 0 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |

Bộ phận TN&TKQ Sở Tài chính
Số hồ sơ xử lý:
1052
Trước & đúng hạn:
1052
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.9%
Đúng hạn:
0.1%
Trễ hạn:
0%